Bản dịch của từ 七停八当 trong tiếng Việt

七停八当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七停八当 (Tính từ)

qī tíng bā dàng
01

Mô tả việc chăm sóc, sắp xếp mọi việc rất chu đáo, ngăn nắp và ổn thỏa (từng chi tiết đều được lo kỹ).

形容各个方面都照顾得很周到,料理得很妥当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七停八当

tíng

dāng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép