Bản dịch của từ 七八 trong tiếng Việt

七八

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七八 (Thán từ)

qī bā
01

表示差不多将近达到某种程度约七八成),口语用法七八分/七八成”=差不多快到那个程度

1.七八成。表示将近达到某种极限。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấp xỉ, gần như; đại khái là như vậy (mang sắc thái không chính xác lắm, hơi xuề xòa)

2.差不多;大概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Số 56 (7×8 = 56); thông tục: biểu thị con số cụ thể 56 hoặc dùng trong thành ngữ/đếm; cũng có thể là cách nói nhanh, chú ý ngữ cảnh

3.七乘八,五十六。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七八

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép