Bản dịch của từ 七十二候 trong tiếng Việt

七十二候

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七十二候 (Danh từ)

qī shí èr hòu
01

Mười hai tháng được chia thành 72 'hầu' khí tượng, mỗi 'hầu' thường kéo dài ~5 ngày (古代按每5天为一候為便於配合月份安排故歲有七十二候)。相當於一年中的72个节段用于描述季节物候变化

一年的总候数。气象上规定五天为一候。一年365天,理应分为七十三候,但为了与月、旬配套方便起见,将每月的26日至月底(无论大月、小月)算为一候,故一年为七十二候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七十二候

shí

èr

hòu

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
候人
候伺
候光
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép