Bản dịch của từ 七十二变,本相难变 trong tiếng Việt
七十二变,本相难变
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七十二变,本相难变 (Thành ngữ)
【qī shí èr biàn , běn xiàng nán biàn】
01
Mặc dù có nhiều thay đổi (như có bảy mươi hai thay đổi), hình tướng hay bản chất ban đầu rất khó thay đổi. Đó là phép ẩn dụ cho thấy bản chất và đặc điểm cơ bản của sự vật hoặc con người khó có thể che đậy hoặc thay đổi bởi những thay đổi bên ngoài.
即使有七十二个变化,但其原来的面目却难以改变。比喻事物虽然千变万化,但其本质却难以改变。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七十二变,本相难变
qī
七
shí
十
èr
二
biàn
变
,
本
běn
相
xiàng
难
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
变乱
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
相一
相万
相上
相下
相与
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
