Bản dịch của từ 七十二沽 trong tiếng Việt

七十二沽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七十二沽 (Danh từ)

qī shí èr gū
01

地名河北境內白河的支流傳說有七十二條”;其中在天津有二十一沽七十二沽常借指天津可記作一個對天津的古稱或代稱

河北省境白河支流,相传有七十二沽,其在天津者有二十一沽,故亦以借指天津。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七十二沽

shí

èr

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép