Bản dịch của từ 七十子 trong tiếng Việt

七十子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七十子 (Danh từ)

qī shí zǐ
01

Một cách nói cổ: chỉ số 70 (khoảng bảy mươi), «举其成数» — lấy thành số là 70

2.七十,举其成数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ nhóm “七十二子” (tám mươi chín?) — thực ra là cách viết cũ/異寫 để nói về “bảy mươi hai vị” (một nhóm nhân vật/sĩ tử/đệ tử trong văn hiến); tức danh xưng tập thể lịch sử/đại danh

1.同“七十二子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七十子

shí

zi

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép