Bản dịch của từ 七十鸟 trong tiếng Việt

七十鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七十鸟 (Danh từ)

qī shí niǎo
01

Tên khác của (bào)— một loài chim lớn giống chim trĩ, thuộc họ 鼠鸡或雉类古书称谓

鸨的异名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七十鸟

shí

niǎo

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép