Bản dịch của từ 七升之布 trong tiếng Việt
七升之布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七升之布 (Danh từ)
【qī shēng zhī bù】
01
Vải thô/dệt thô, khổ vải lớn (một khổ chứa 560 sợi) — vải gai, vải đay giống như vải thô xưa
粗布,幅含五百六十缕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七升之布
qī
七
shēng
升
zhī
之
bù
布
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
升中
升云
升仙
升仙太子
之个
之乎者也
之任
之前
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
