Bản dịch của từ 七去 trong tiếng Việt

七去

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七去 (Cụm từ)

qī qù
01

七出」:旧时婚姻礼法中丈夫可据六种理由古文作七出休妻的条目之一的称法文言术语现代少用)。可记作与婚姻中休妻/离婚的古代规定相关

即七出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七去

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
去世
去事
去任
去伪存真
去位
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép