Bản dịch của từ 七发 trong tiếng Việt

七发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七发 (Danh từ)

qīfā
01

Số lần quân đội bắn bảy phát đạn; số lượng đạn bắn ra

旧时指军队发射七发子弹的次数。

Ví dụ
02

Dùng bảy lần thuốc nổ hoặc pháo để chúc mừng hoặc cảnh báo

方言中指用七发火药或爆竹庆祝或警告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七发

Các từ liên quan

七点
七次
七回
七发型
七发射
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép