Bản dịch của từ 七叶 trong tiếng Việt

七叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七叶 (Danh từ)

qī yè
01

Bảy đời, bảy thế hệ (thường chỉ thứ tự thế hệ trong dòng họ)

1.七世;七代。

Ví dụ
02

Tên cây: 七叶树七叶树属植物叶片常成七出或多出),即七叶树一种落叶乔木常见园林树种

2.见“七叶树”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七叶

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
叶中
叶书
叶佐
叶候
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép