Bản dịch của từ 七叶一枝花 trong tiếng Việt

七叶一枝花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七叶一枝花 (Danh từ)

qī yè yì zhī huā
01

Một loài cây thân thảo lâu năm (còn gọi là 'tảo hưu'), lá thường xếp 7 lá một vòng, mùa hè ra hoa; rễ/thân rễ dùng làm thuốc

蚤休的别名。多年生草本植物。叶通常七枚排成一轮,夏季由叶间抽出花茎,顶开一花,根茎可入药。见明李时珍《本草纲目.草六.蚤休》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七叶一枝花

zhī

huā

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
叶中
叶书
叶佐
叶候
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép