Bản dịch của từ 七叶树 trong tiếng Việt

七叶树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七叶树 (Danh từ)

qī yè shù
01

Cây dẻ ngựa

落叶乔木,叶子对生,掌状复叶,小叶五到七片,长椭圆形,圆锥花序,花白色,略带红晕,蒴果黄褐色,是著名的观赏植物木材黄白色,花纹致密,可制精致家具

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七叶树

shù

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
叶中
叶书
叶佐
叶候
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép