Bản dịch của từ 七品茶 trong tiếng Việt

七品茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七品茶 (Danh từ)

qī pǐn chá
01

Loại/nhóm trà phân thành bảy phẩm cấp (bảy hạng trà)

1.七个等级的茶。

Ví dụ
02

Một loại trà gọi theo quy định hành chính: thời Tống/ đặt '七品茶' chỉ trà được phép dùng cho quan chức từ bậc 七品 trở lên; về sau dùng để gọi một hạng trà

2.金曾规定,七品官以上,其家方许饮茶。见《金史.食货志四》。后因称茶叶为“七品茶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七品茶

pǐn

chá

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
品事
品人
品从
品令
品件
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép