Bản dịch của từ 七夕针 trong tiếng Việt

七夕针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七夕针 (Danh từ)

qī xī zhēn
01

Kim bảy lỗ (kim có bảy lỗ xuyên để luồn chỉ) — tức '七孔针'

即七孔针。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七夕针

zhēn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép