Bản dịch của từ 七夕钱 trong tiếng Việt

七夕钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七夕钱 (Danh từ)

qī xī qián
01

Tên một loại cổ tiền (古钱),錢幣上有牵牛织女的图案七夕图案的古钱

古钱币名,有牵牛﹑织女的图案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七夕钱

qián

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
钱丬鱼
钱串
钱串子
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép