Bản dịch của từ 七大八小 trong tiếng Việt
七大八小
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七大八小 (Tính từ)
【qī dà bā xiǎo】
01
Kích cỡ/độ lớn không đều, to có nhỏ có (tàm tạm: lớn bé lộn xộn)
①大小不一。
Ví dụ
02
Rơi rụng lưa thưa, thưa thớt (tả cảnh vật hoặc đồ vật rải rác, không tập trung)
②零落的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vợ thiếp đông đúc; có nhiều vợ, nhiều thiếp (hình ảnh gia đình đông bà).
③妻妾众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七大八小
qī
七
dà
大
bā
八
xiǎo
小
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
大一统
大万
大丈夫
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
