Bản dịch của từ 七大夫 trong tiếng Việt

七大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七大夫 (Danh từ)

qī dài fū
01

Một thứ bậc tước ở thời Tần; trong 20 bực tước của Tần nằm ở bậc thứ bảy (tước vị lịch sử)

爵位名。秦二十等爵中的第七级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七大夫

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép