Bản dịch của từ 七始 trong tiếng Việt
七始
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七始 (Danh từ)
【qī shǐ】
01
Thuật ngữ cổ về hệ thống âm luật/nhạc lý: bảy âm “khởi” (bắt đầu) trong lý luận nhạc cổ Trung Hoa, gồm các luật tên Hoàng Chung, Lâm Chung, Thái Tốc...; gọi chung là “bảy khởi”
1.古代乐论,以十二律中的黄钟﹑林钟﹑太簇为天地人之始;姑洗﹑蕤宾﹑南吕﹑应钟为春夏秋冬之始,合称“七始”。见宋王应麟《小学绀珠.律历.七始》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một bản nhạc (tác phẩm âm nhạc); tên nhạc (thường là tiêu đề cổ điển)
2.作为乐曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七始
qī
七
shǐ
始
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
始业
始作俑者
始冠
始创
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
