Bản dịch của từ 七姑子 trong tiếng Việt
七姑子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七姑子 (Danh từ)
【qī gū zǐ】
01
Một tên gọi dân gian cho loài khỉ mặt đỏ/khỉ đầu chó (山魈), tức con khỉ lớn ở vùng núi
山魈的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七姑子
qī
七
gū
姑
zi
子
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
