Bản dịch của từ 七子镜 trong tiếng Việt

七子镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七子镜 (Danh từ)

qī zǐ jìng
01

Tên một chiếc gương (đĩa gương) cổ; gọi là vậy vì được đặt trên bệ/gương trang trí có hình bảy quả (七子) — một tên tượng hình lịch sử cho loại gương cụ thể.

镜名。因安装在饰有七子图案的镜台上而得名。参阅《初学记》卷二五引三国魏曹操《上杂物疏》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七子镜

zi

jìng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép