Bản dịch của từ 七孔生烟 trong tiếng Việt

七孔生烟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七孔生烟 (Thành ngữ)

qī kǒng shēng yān
01

Tức giận đến cực điểm, sôi sục (hôm như muốn 'bùng nổ' — chữ Hán Việt: thất khiếu sinh yên tương tự 七窍生烟)

形容气愤到极点。同“七窍生烟”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七孔生烟

kǒng

shēng

yān

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
生一
生三
生上起下
生不逢场
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép