Bản dịch của từ 七宝庄严 trong tiếng Việt

七宝庄严

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七宝庄严 (Tính từ)

qī bǎo zhuāng yán
01

Mô tả kiến trúc hoặc cảnh tượng Phật giáo tráng lệ, lộng lẫy và trang nghiêm (Hán Việt: Thất bảo trang nghiêm — bảy báu trang nghiêm).

形容佛教建筑富丽堂皇,气象尊严。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七宝庄严

bǎo

zhuāng

yán

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
宝业
宝中铁路
宝书
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép