Bản dịch của từ 七宝楼台 trong tiếng Việt

七宝楼台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七宝楼台 (Danh từ)

qī bǎo lóu tái
01

Dãy lầu đài tráng lệ, xa hoa; nói chung chỉ công trình kiến trúc lộng lẫy, nguy nga

2.泛指堂皇华丽的楼台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chốn lầu gác bằng ngọc báu trong truyền thuyết, nơi tiên nhân cư ngụ (chốn thanh tao, xa hoa, huyền ảo)

1.传说中神仙所居之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七宝楼台

bǎo

lóu

tái

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
宝业
宝中铁路
宝书
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
台下
台严
台中
台中市
台仆
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép