Bản dịch của từ 七尺之躯 trong tiếng Việt

七尺之躯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七尺之躯 (Tính từ)

qī chǐ zhī qū
01

Thân hình bảy thước.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七尺之躯

chǐ

zhī

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
尺一
之个
之乎者也
之任
之前
躯体
躯劳
躯口
躯命
躯壳
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép