Bản dịch của từ 七年战争 trong tiếng Việt
七年战争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七年战争 (Danh từ)
【qī nián zhàn zhēng】
01
Chiến tranh bảy năm (cuộc chiến toàn châu Âu và thuộc địa giữa 1756–1763), một cuộc chiến lớn giữa các cường quốc như Anh, Phổ vs. Pháp, Áo, Nga… (gợi nhớ: 'bảy năm' = 七年)
18世纪欧洲的一次国际性战争。以英国、普鲁士和汉诺威为一方,法国、奥地利、俄国、西班牙等为另一方。1756年战争开始,英、法两国主要在海上和殖民地进行战争,而普鲁士与俄、奥主要在欧洲中部进行战争。1763年战争结束,英国成为海上霸主和殖民强国,普鲁士则崛起为欧洲大陆强国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七年战争
qī
七
nián
年
zhàn
战
zhēng
争
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
年丈
年三十
年上
年下
年世
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
