Bản dịch của từ 七弦 trong tiếng Việt

七弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七弦 (Danh từ)

qī xián
01

Bảy dây của cổ cầm (cụ thể là cổ cầm trung quốc古琴); cũng dùng để chỉ cây đàn bảy dây (七弦琴)

古琴的七根弦。亦借指七弦琴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七弦

xián

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép