Bản dịch của từ 七彩缤纷 trong tiếng Việt

七彩缤纷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七彩缤纷 (Danh từ)

qī cǎi bīn fēn
01

Hình dung nhiều màu rực rỡ. ◎Như: nhiệt nháo đích thành thị lí; hữu trước thất thải tân phân đích nghê hồng đăng 熱鬧的城市裡; 有著七彩繽紛的霓虹燈 trong thành phố tưng bừng náo nhiệt; có giăng đèn ống neon nhiều màu rực rỡ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七彩缤纷

cǎi

bīn

fēn

七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép