Bản dịch của từ 七思八想 trong tiếng Việt

七思八想

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七思八想 (Thành ngữ)

qī sī bā xiǎng
01

Những suy nghĩ bối rối và những suy nghĩ ngẫu nhiên (suy nghĩ về những điều ở đây và ở đó)

形容思绪纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七思八想

xiǎng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
思不出位
思且
思义
思乎
想不到
想不开
想似
想像
想像力
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép