Bản dịch của từ 七拼八凑 trong tiếng Việt

七拼八凑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七拼八凑 (Thành ngữ)

qī pīn bā còu
01

Một bộ sưu tập đủ loại

杂七杂八的集合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Được lắp ráp một cách ngẫu nhiên

随机组装的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七拼八凑

pīn

còu

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
拼争
拼伙
拼写
拼凑
拼刺
凑亟
凑付
凑份子
凑会
凑兴
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép