Bản dịch của từ 七方十齐 trong tiếng Việt

七方十齐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七方十齐 (Danh từ)

qī fāng shí qí
01

Chỉ chung các phương thuốc trong Trung y; 'phương' = bài thuốc, '' 亦指方剂整齐成套

泛指中医的各种方剂。齐,方剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七方十齐

fāng

shí

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
方丈
方丈室
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép