Bản dịch của từ 七星板 trong tiếng Việt

七星板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七星板 (Danh từ)

qī xīng bǎn
01

Một tấm ván gỗ đặt trong quan tài hoặc trên giường tử thi thời xưa; trên ván khoét bảy lỗ thông nhau (ch gọi là 'thất tinh bản'), dùng trong mai táng

旧时停尸床上及棺内放置的木板。上凿七孔,斜凿枧槽一道,使七孔相连,大殓时纳于棺内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七星板

xīng

bǎn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
星丁头
星主
星书
星乱
星事
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép