Bản dịch của từ 七月流火 trong tiếng Việt
七月流火
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七月流火 (Thành ngữ)
【qī yuè liú huǒ】
01
Ẩn dụ thời tiết và mùa: mùa hè đã qua, sang thu, trời dần lạnh (gốc: “流火” chỉ sao/niên biểu thiên văn, biểu thị mùa chuyển từ hè sang thu).
火:星座名,即心宿,每年夏历六月出现于正南方,位置最高,七月后逐渐偏西下沉,故称“流火”。指夏去秋来,寒天将至。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七月流火
qī
七
yuè
月
liú
流
huǒ
火
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
流丐
流丸
流丽
流习
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
