Bản dịch của từ 七杂八色 trong tiếng Việt
七杂八色
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七杂八色 (Tính từ)
【qī zá bā sè】
01
Mô tả nhiều loại, nhiều màu sắc lộn xộn; đủ thứ đủ màu (gợi cảm giác rối rắm và đa dạng)
形容品种与颜色纷杂多样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七杂八色
qī
七
zá
杂
bā
八
sè
色
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
