Bản dịch của từ 七条 trong tiếng Việt

七条

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七条 (Danh từ)

qī tiáo
01

服饰名古代僧人外衣上有横截七道布条的袈裟古称郁多罗僧),即僧人所穿的七条布带或七段衣片

即郁多罗僧,僧人之上着衣。因衣有横截七条,故称。见唐玄应《一切经音义》卷十四。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七条

tiáo

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
条令
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép