Bản dịch của từ 七板子 trong tiếng Việt
七板子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七板子 (Danh từ)
【qī bǎn zi】
01
Cách viết khác của “七板儿” — một cách gọi dân gian, thường chỉ tấm gỗ, ván hoặc vật cứng mảnh; cũng có thể là từ lóng chỉ hình phạt đánh bằng ván
1.亦作“七板儿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại thuyền nhỏ có mái che, không có boong đi quanh (xuất hiện trên sông Tần Hoài)
2.秦淮河上一种有篷而周围无走沿的小游艇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七板子
qī
七
bǎn
板
zi
子
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
