Bản dịch của từ 七根火柴 trong tiếng Việt

七根火柴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七根火柴 (Danh từ)

qī gēn huǒ chái
01

Tên một truyện ngắn (tác phẩm của Vương Nguyện Kiến, 1958) — kể về người lính cộng sản hy sinh trên đường Trường Chinh, giao lại giấy tờ đảng và bảy que diêm cho đồng đội; tác phẩm ca ngợi phẩm chất cao cả của người chiến sĩ.

短篇小说。王愿坚作。1958年发表。长征途中,暴雨倾泻在大草原上。一个生命垂危的红军战士把党证和夹在党证里的七根火柴交给战友,请他转交给党组织。言毕,安然地闭上了眼睛。那位战友追上队伍,为战士们点燃了篝火,然后将余下的六根火柴和党证交给了指导员。作品细节描写感人,表现了革命战士的高尚品格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七根火柴

gēn

huǒ

chái

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép