Bản dịch của từ 七桥问题 trong tiếng Việt
七桥问题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七桥问题 (Danh từ)
【qī qiáo wèn tí】
01
Bài toán bảy cây cầu ở Königsberg — một bài toán cổ điển của toán học đồ thị: liệu có thể đi qua mỗi cầu đúng một lần rồi trở về điểm xuất phát hay không (kết luận: không thể).
著名古典数学问题之一。在哥尼斯堡的一个公园里,有七座桥将普雷格尔河中两个岛及岛与河岸连接起来(如图)。问是否可能从这四块陆地中任一块出发,恰好通过每座桥一次,再回到起点?欧勒于1736年研究并解决了此问题,他把问题归结为如下右图的“一笔画”问题,证明上述走法是不可能的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七桥问题
qī
七
qiáo
桥
wèn
问
tí
题
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
桥丁
桥代
桥冢
问一答十
问世
问业
问事
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
