Bản dịch của từ 七楞八瓣 trong tiếng Việt

七楞八瓣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七楞八瓣 (Tính từ)

qī léng bā bàn
01

Mô tả bề mặt凹凸不平, lồi lõm không bằng phẳng ( = : cạnh, rìa); dễ liên tưởng: bề mặt gồ ghề, lổn nhổn

形容凹凸不平。楞,同“棱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七楞八瓣

léng

bàn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
瓣胃
瓣膜
瓣香
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép