Bản dịch của từ 七步奇才 trong tiếng Việt

七步奇才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七步奇才 (Danh từ)

qī bù qí cái
01

Người có tài văn chương, có thể trong vài bước đã làm được thơ; tài hoa, văn思敏捷 (Hán-Việt: thất bộ kỳ tài)

有七步成诗的才能。比喻人有才气,文思敏捷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七步奇才

cái

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép