Bản dịch của từ 七残八败 trong tiếng Việt

七残八败

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七残八败 (Tính từ)

qī cán bā bài
01

Hình ảnh tan nát, tả tình trạng đổ nát, bừa bộn, không ra hình thù (gần nghĩa: tan hoang, tơi tả)

形容残败不堪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七残八败

cán

bài

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
残丝断魂
残书
残云
败不旋踵
败乱
败事
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép