Bản dịch của từ 七献 trong tiếng Việt
七献
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
七献 (Danh từ)
【qī xiàn】
01
(古)在祭祀或朝见时向天子或神灵献酒的第七次礼节;即“七次献酒”。(可记作“七献=第7次祭酒”)
献酒七次。周代诸侯来朝时,天子举行享礼献酒的次数。《周礼.秋官.大行人》:“诸侯之礼……飨礼七献,食礼七举。”祭祀宗庙亦用七献。《礼记.礼器》:“一献质,三献文,五献察,七献神。”孔颖达疏:“七献神者,谓祭先公之庙,礼又转尊,神灵尊重也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七献
qī
七
xiàn
献
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
