Bản dịch của từ 七珍 trong tiếng Việt
七珍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qi | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
七珍 (Danh từ)
【qī zhēn】
01
Như “七宝”: bảy báu (bảy vật quý), chỉ những đồ quý giá, vật báu; Hán Việt: Thất bảo
1.同“七宝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mười bảy? (chú ý: trong nghĩa này: chỉ chung các món ngon), tức là “các đồ ăn ngon đủ loại, hương vị thơm ngon”; dùng để chỉ các món ngon, đặc sản.
2.泛指各种美味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七珍
qī
七
zhēn
珍
Các từ liên quan
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
- Bính âm:
- 【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 𠀁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慼
𠀁
㱦
鶈
栖
䗁
蹊
鏚
𠔶
䫏
恓
敧
㐀
𠀌
車
𠀒
𠁝
𠀮
无
𠀴
上
𠀱
𠀪
𠀸
丅
八
𠄟
𠚣
𠂆
乂
𠃏
𠙴
丩
𠄍
厂
人
七窍
七巧板
七窍生烟
十七孔桥
七夕
七喜
十七
七月
第七
七情
头七
七彩
七七
七窍
