Bản dịch của từ 七留七林 trong tiếng Việt

七留七林

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七留七林 (Trạng từ)

qī liú qī lín
01

Cách viết cổ hoặc phiên lặp của thành ngữ/thuật ngữ '七留七力' — biểu đạt một kiểu phân chia/ghi chép theo bảy phần; thường xuất hiện trong văn bản cổ, ít dùng trong tiếng hiện đại

1.亦作“七留七力”。

Ví dụ
02

Nhẹ nhàng, lặng lẽ; từ tốn, chầm chậm (làm việc gì âm thầm, không ồn ào)

2.悄悄地;慢慢地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七留七林

liú

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép