Bản dịch của từ 七百 trong tiếng Việt

七百

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七百 (Danh từ)

qī bǎi
01

古书用语象征封建王朝世代绵长的数字称颂意为万代长久的繁荣”——源自左传中用七百表示天命绵延

《左传.宣公三年》:“成王定鼎于郏鄏,卜世三十,卜年七百,天所命也。”后用“七百”称颂封建王朝运祚绵长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七百

bǎi

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép