Bản dịch của từ 七盘 trong tiếng Việt

七盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七盘 (Danh từ)

qī pán
01

Tên một điệu múa cổ (cũng viết 七槃): trên đất xếp bảy cái/đĩa (vòng tròn), người múa mặc áo tay dài và múa quanh hoặc trên các vòng đó.

亦作“七槃”。古舞名。在地上排盘七个,舞者穿长袖舞衣,在盘的周围或盘上舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七盘

pán

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép