Bản dịch của từ 七碗 trong tiếng Việt

七碗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七碗 (Danh từ)

qī wǎn
01

Từ tham chiếu đến cụm “七椀茶” — lạy chén trà bảy chén (một kiểu lễ trà/ghi tên), tức ‘bảy chén’ (chén trà); dùng như danh từ chỉ số lượng/đồ vật

见“七椀茶”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七碗

wǎn

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép