Bản dịch của từ 七祖 trong tiếng Việt

七祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七祖 (Danh từ)

qī zǔ
01

Tổ tiên đời thứ bảy (bậc tổ thứ bảy); chỉ những người là tổ của dòng họ cách bảy đời

1.七代祖先。

Ví dụ
02

2.佛教称传法相承的七代。华严宗以马鸣﹑龙树﹑杜顺﹑智俨﹑法藏﹑澄观﹑宗密为七祖。禅宗南宗以达摩﹑慧可﹑僧璨﹑道信﹑弘忍﹑慧能﹑神会为七祖。禅宗北宗以弘忍的另一弟子神秀为六祖,普寂为七祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七祖

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép