Bản dịch của từ 七窝八代 trong tiếng Việt

七窝八代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧqithanh ngang

七窝八代 (Danh từ)

qī wō bā dài
01

詈词贬称整家人或所有亲属──“全家人眷属带蔑视口气类似全家子”)

詈词。指全部眷属家族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七窝八代

dài

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
代为
代为说项
代书
代乳粉
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép