Bản dịch của từ 七等 trong tiếng Việt

七等

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qi

ㄑㄧN/AN/AN/A

七等 (Danh từ)

qī děng
01

七等古代儒家用来表示孔子在春秋里寓意褒贬的七个等级),指评价等第的七类划分:thất đẳng)。

1.特指公羊家所谓孔子作《春秋》寓褒贬的七个等级,即州﹑国﹑氏﹑人﹑名﹑字﹑子。

Ví dụ
02

Bảy cấp/địa vị; chỉ chung bảy thứ/hạng

2.泛指七个等级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 七等

děng

Các từ liên quan

七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
等不及
七
Bính âm:
【qi】【ㄑㄧ】【THẤT】
Các biến thể:
柒, 𠀁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép